Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crooner
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾuneɾ/
Nghĩa chính
1
Người ca hát
danh từ
crooner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crooner
Dạng gốc
(base form)
crooner
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crooner
Người hát những bài hát tình cảm êm nhẹ
AI
1
Người ca hát
1
Người ca hát
1
Người ca hát