Dịch

cantador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kantaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Ca háttính từsinging
  2. Ca sĩdanh từsinger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantadorDạng gốc (base form)
  2. cantadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cantadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cantadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI