cantador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kantaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Ca háttính từsinging
- Ca sĩdanh từsinger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantadorDạng gốc (base form)
- cantadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cantadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cantadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung