cantante
A1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kanˈtante/nguồn
Nghĩa chính
- Hát, ca háttính từwho sings, singing
- Ca sĩdanh từsinger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantanteDạng gốc (base form)
- cantantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cantante principal | Ca sĩ hát chính | |
| cantante solista | Ca sĩ hát đơn | |
| cantante-compositordanh từ | danh từ | Ca sĩ-nhạc sĩ |
| cantante de pop | Ca sĩ nhạc pop | |
| cantante de ópera | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .María Callas là một nữ ca sĩ opera nổi tiếng.
- .María từng muốn trở thành ca sĩ khi còn nhỏ.
- .Người đàn ông ngồi đằng kia là một ca sĩ nổi tiếng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh