Dịch

cantor

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kanˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Ca háttính từsinging
  2. Ca sĩdanh từsinger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantorDạng gốc (base form)
  2. cantorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cantoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cantoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cisne cantordanh từThiên nga lớn (Cygnus cygnus)
pájaro cantorChim hót
gorrión cantorBài hát chim sẻ
ave cantoradanh từChim sơn ca

Họ từ (word family)

cùng gốc cantor

AI