cantor
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kanˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Ca háttính từsinging
- Ca sĩdanh từsinger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cisne cantordanh từ | danh từ | Thiên nga lớn (Cygnus cygnus) |
| pájaro cantor | Chim hót | |
| gorrión cantor | Bài hát chim sẻ | |
| ave cantoradanh từ | danh từ | Chim sơn ca |
Họ từ (word family)
cùng gốc cantorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung