Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantoral
tính từ
(adjective)
/kantoˈɾal/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một cantor
qua tiếng Anh
tính từ
cantoral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cantoral
Dạng gốc
(base form)
cantoral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cantoral
Liên quan đến một cantor
AI
1
Liên quan đến một cantor
1
Liên quan đến một cantor
1
Liên quan đến một cantor