Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ave cantora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim sơn ca
danh từ
songbird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ave cantora
Dạng gốc
(base form)
ave
s cantoras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
songbird
Chim hót
AI
1
Chim sơn ca
1
Chim sơn ca
1
Chim sơn ca