cantar
A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/kanˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hát, ca hátđộng từto sing
- Bốc mùi, bốc mùi thốiđộng từto stink
- Khúc ca dân gian, bài cadanh từa type of shanty or popular song
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cantarDanh động từ cantandoPhân từ cantado
| Presente | |
|---|---|
| yo | canto |
| tú | cantas |
| él/ella/Ud. | canta |
| nosotros | cantamos |
| vosotros | cantáis |
| ellos/Uds. | cantan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cantar las cuarenta a alguien | Mắng mỏ ai thậm tệ | |
| cantar victoria | Ăn mừng chiến thắng sớm | |
| hacer cantar a alguien | Ép ai khai ra | |
| ser otro cantarđộng từ | động từ | Là một câu chuyện khác; là một câu chuyện hoàn toàn khác |
| cantar de planođộng từ | động từ | Làm đổ đậu |
| cantar la victoriađộng từ | động từ | Tuyên bố chiến thắng |
| cantar las cuarentađộng từ | động từ | Đọc hành động bạo loạn; đánh dấu; la mắng; khiển trách |
| coser y cantarcụm từ | cụm từ | Một miếng bánh, một làn gió |
Ví dụ
- , .Khi tâm trạng không tốt, tôi bắt đầu hát.
- .Lũ trẻ vừa hát vừa nắm tay nhau.
- .María là đứa trẻ hát hay nhất lớp.
Họ từ (word family)
cùng gốc cantarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung