Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantaor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kantaˈoɾ/
Nghĩa chính
1
Ca sĩ flamenco
danh từ
flamenco singer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cantaor
Dạng gốc
(base form)
cantaor
es
Số nhiều
(plural)
cantaor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cantaor
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Ca sĩ flamenco
1
Ca sĩ flamenco
1
Ca sĩ flamenco