Dịch

cantiga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanˈtiɡa/

Nghĩa chính

  1. Bài hát đơn âm thời trung cổ, đôi khi mang tính chất tôn giáo, đặc trưng của trữ tình Galicia-Bồ Đào Nhaqua tiếng Anhdanh từcantiga

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantigaDạng gốc (base form)
  2. cantigasSố nhiều (plural)

AI