cantiga
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanˈtiɡa/
Nghĩa chính
- Bài hát đơn âm thời trung cổ, đôi khi mang tính chất tôn giáo, đặc trưng của trữ tình Galicia-Bồ Đào Nhaqua tiếng Anhdanh từcantiga
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantigaDạng gốc (base form)
- cantigasSố nhiều (plural)