Dịch

cantable

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kanˈtable/

Nghĩa chính

  1. Có thể hát đượctính từsingable
  2. Bài hát có thể hát đượcdanh từcantabile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantableDạng gốc (base form)
  2. cantablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI