cantable
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kanˈtable/
Nghĩa chính
- Có thể hát đượctính từsingable
- Bài hát có thể hát đượcdanh từcantabile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantableDạng gốc (base form)
- cantablesGiống cái số nhiều (feminine plural)