cantar las cuarenta
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đọc hành động bạo loạn; đánh dấu; la mắng; khiển tráchđộng từto read the riot act; tick off; scold; reprimand
- (với ai đó) bày tỏ quan điểm một cách chắc chắn và thậm chí thẳng thắn, mà không quan tâm liệu người kia có bị xúc phạm hay khôngđộng từ(to someone) to state an opinion firmly and even bluntly, without caring if the other person might get offended
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantar las cuarentaNguyên thể (infinitive)
- cantado las cuarentaPhân từ II (past participle)
- canté las cuarentaSố ít (singular)
- canto las cuarentaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cantar las cuarenta a alguien | Mắng mỏ ai thậm tệ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ghi được một thành tích lớn hoặc chiến thắng trong bất kỳ lĩnh vực nào
- to score a big achievement or victory in any field
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa