Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantarera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bình gỗ
danh từ
A type of wooden vase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cantarera
Dạng gốc
(base form)
cantarera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bình gỗ
1
Loại bình gỗ
1
Loại bình gỗ