Dịch

songer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ (của các bài hát); một ca sĩdanh từA singer (of songs); a songster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. songerDạng gốc (base form)
  2. songersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ?" ", . ."
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

song-er

  1. từ tiếng Anh trung đạisongere
  2. từ tiếng Anh cổsangere
  3. từ tiếng German nguyên thủy*sangwārijaz“singer”

AI