Dịch

singerie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại nghệ thuật thị giác châm biếm mô tả những con khỉ bắt chước hành vi của con người, thường ăn mặc thời trangdanh từkhông đếm được (uncountable)A satirical genre of visual arts depicting monkeys imitating human behaviour, often fashionably dressed.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsingerie

AI