Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folksinger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hát dân ca
danh từ
A person who sings folk songs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
folksinger
Dạng gốc
(base form)
folksinger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
folk
+
singer
AI
1
Người hát dân ca
1
Người hát dân ca
1
Người hát dân ca