Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghost singer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
s
t
ˈ
s
ɪ
ŋ
.
ə
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
s
t
ˈ
s
ɪ
ŋ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với playback singer
danh từ
Synonym of playback singer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghost singer
Dạng gốc
(base form)
ghost singer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
playback singer
AI
1
Đồng nghĩa với playback singer
1
Đồng nghĩa với playback singer
1
Đồng nghĩa với playback singer