corear
C2động từ (verb)
/koɾeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Tụng kinhđộng từto chant
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể corearDanh động từ coreandoPhân từ coreado
| Presente | |
|---|---|
| yo | coreo |
| tú | coreas |
| él/ella/Ud. | corea |
| nosotros | coreamos |
| vosotros | coreáis |
| ellos/Uds. | corean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh