Dịch

Jody chant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc gọi của Jodydanh từA Jody call.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Jody chantDạng gốc (base form)
  2. Jody chantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , ...

AI