Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jody chant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc gọi của Jody
danh từ
A Jody call.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jody chant
Dạng gốc
(base form)
Jody chant
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
And
then
,
up
ahead
,
I
heard
a
few
isolated
voices
counting
cadence
in
a
Jody
chant
,
then
a
few
more
,
...
AI
1
Cuộc gọi của Jody
1
Cuộc gọi của Jody
1
Cuộc gọi của Jody