Dịch

chantage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blackmaildanh từSynonym of blackmail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chantageDạng gốc (base form)
  2. chantagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchantage

AI