Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chantage
danh từ
(noun)
UK
/
ʃ
ɒ
n
ˈ
t
ɑː
ʒ
/
US
/
ʃ
ɑ
n
ˈ
t
ɑ
ʒ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blackmail
danh từ
Synonym of blackmail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chantage
Dạng gốc
(base form)
chantage
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blackmail
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
chantage
AI
1
Đồng nghĩa với blackmail
1
Đồng nghĩa với blackmail
1
Đồng nghĩa với blackmail