fervoroso
C2tính từ (adjective)
/feɾboˈɾoso/
Nghĩa chính
- Nhiệt thànhtính từfervent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fervorosoDạng gốc (base form)
- fervorosísimoSo sánh nhất (superlative)
- fervorosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fervorososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fervorosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creyente fervoroso | Tín đồ sùng đạo |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhiệt thành
Họ từ (word family)
cùng gốc fervorosoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh