Dịch

vehement

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổitính từShowing strong feelings; passionate; forceful or intense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vehementDạng gốc (base form)
  2. more vehementSo sánh hơn (comparative)
  3. most vehementSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

vehemently disagreedKịch liệt không đồng tình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạivehement
  2. từ tiếng Latinhvehemēns“vehement; very eager; ardent, furious, impetuous; emphatic”

Ví dụ

  • , . " . . . . . —"Amy lắc đầu kịch liệt. "Cây leo không giết họ. Người Maya thì có. Họ cố chạy trốn và người Maya đã bắn họ. Cây nho chỉ lấy xác của họ sau khi họ bị bắn. Không có suy nghĩ gì liên quan đến việc đó cả. Không—"
  • cơn gió dữ
  • cuộc tấn công mãnh liệt

AI