Dịch

swith

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈswɪθ/

Nghĩa chính

  1. Mạnh; kịch liệttính từStrong; vehement.
  2. Nhanh chóng, kịp thờitrạng từQuickly, speedily, promptly.
  3. Mạnh mẽ; một cách kịch liệt; rấttrạng từStrongly; vehemently; very.

Họ từ (word family)

cùng gốc swith

Ví dụ

  • paughty , / , / ! ' ,

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiswith
  2. từ tiếng Anh cổswīþ“strong, mighty, powerful, active, severe, violent”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*swinþ
trạng từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiswith
  2. từ tiếng Anh cổswīþe“very much, exceedingly, severely, violently, fiercely”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*swinþā

AI