Nghĩa chính
- Mạnh; kịch liệttính từStrong; vehement.
- Nhanh chóng, kịp thờitrạng từQuickly, speedily, promptly.
- Mạnh mẽ; một cách kịch liệt; rấttrạng từStrongly; vehemently; very.
Họ từ (word family)
cùng gốc swithVí dụ
- paughty , / , / ! ' ,
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiswith
- từ tiếng Anh cổswīþ“strong, mighty, powerful, active, severe, violent”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swinþ
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạiswith
- từ tiếng Anh cổswīþe“very much, exceedingly, severely, violently, fiercely”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swinþā