Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferventness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nhiệt thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being fervent.
Nguồn gốc
(etymology)
fervent
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
ferventnesse
AI
1
Tính nhiệt thành
1
Tính nhiệt thành
1
Tính nhiệt thành