Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Rực rỡtính từShining brightly.
- Xuất sắc, tuyệt vờitính từOf surpassing excellence; magnificent.
- Kim cương cắt tròn, đá quý nhiều mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A finely cut gemstone, especially a diamond, cut in a particular form with numerous facets so as to maximize light return through the top (called "table") of the stone.
- Cắt nhiều mặt, mài giácđộng từngoại động từ (transitive)To cut (a diamond) with many facets, to make it into a brilliant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brilliantNguyên thể (infinitive)
- brilliantsSố nhiều (plural)
- brilliantedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brilliantingPhân từ I (present participle)
- more brilliantSo sánh hơn (comparative)
- most brilliantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brilliant career | Sự nghiệp rực rỡ | |
| brilliant colours | Màu sắc sặc sỡ | |
| brilliant idea | Ý tưởng tuyệt vời | |
| brilliant performance | Màn trình diễn xuất sắc | |
| brilliant student | Học sinh xuất sắc | |
| brilliant sunshine | Ánh nắng rực rỡ | |
| brilliant greendanh từ | danh từ | Loại thuốc nhuộm triarylmethane, có liên quan chặt chẽ với xanh malachit, cũng được sử dụng trong dung dịch vì đặc tính sát trùng của nó |
| brilliant orator | Nhà hùng biện xuất chúng |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 3
Lỗi lạc
- Lỗi lạc, tài ba, kiệt xuấtHighly intelligent.
Ví dụ
- những ánh đèn rực rỡ dọc theo con đường dạo mát
- " ," , , , " , , ." — ", ," Mishal . " , ." — "," . ". . .""Vấn đề là," Anahita nói tiếp rồi ngập ngừng, "ý em là, tụi em chỉ thấy điều đó thật tuyệt." — "Ý nó là anh đó," Mishal chỉnh lại. "Tụi em thấy anh, anh biết đấy." — "Tuyệt vời," Anahita nói rồi khiến Chamcha bối rối bằng một nụ cười rạng rỡ. "Ma thuật. Anh biết mà. Đỉnh cao."
- !Quả là một ý tưởng tuyệt vời!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc brilliantNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrillant
- từ tiếng Ýbrillare
- từ tiếng Latinhberillus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha