Dịch

brilliant

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Rực rỡtính từShining brightly.
  2. Xuất sắc, tuyệt vờitính từOf surpassing excellence; magnificent.
  3. Kim cương cắt tròn, đá quý nhiều mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A finely cut gemstone, especially a diamond, cut in a particular form with numerous facets so as to maximize light return through the top (called "table") of the stone.
  4. Cắt nhiều mặt, mài giácđộng từngoại động từ (transitive)To cut (a diamond) with many facets, to make it into a brilliant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brilliantNguyên thể (infinitive)
  2. brilliantsSố nhiều (plural)
  3. brilliantedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. brilliantingPhân từ I (present participle)
  5. more brilliantSo sánh hơn (comparative)
  6. most brilliantSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

brilliant careerSự nghiệp rực rỡ
brilliant coloursMàu sắc sặc sỡ
brilliant ideaÝ tưởng tuyệt vời
brilliant performanceMàn trình diễn xuất sắc
brilliant studentHọc sinh xuất sắc
brilliant sunshineÁnh nắng rực rỡ
brilliant greendanh từLoại thuốc nhuộm triarylmethane, có liên quan chặt chẽ với xanh malachit, cũng được sử dụng trong dung dịch vì đặc tính sát trùng của nó
brilliant oratorNhà hùng biện xuất chúng

7 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 3
Lỗi lạc
  1. Lỗi lạc, tài ba, kiệt xuấtHighly intelligent.

Ví dụ

  • những ánh đèn rực rỡ dọc theo con đường dạo mát
  • " ," , , , " , , ." — ", ," Mishal . " , ." — "," . ". . .""Vấn đề là," Anahita nói tiếp rồi ngập ngừng, "ý em là, tụi em chỉ thấy điều đó thật tuyệt." — "Ý nó là anh đó," Mishal chỉnh lại. "Tụi em thấy anh, anh biết đấy." — "Tuyệt vời," Anahita nói rồi khiến Chamcha bối rối bằng một nụ cười rạng rỡ. "Ma thuật. Anh biết mà. Đỉnh cao."
  • !Quả là một ý tưởng tuyệt vời!

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrillant
  2. từ tiếng Ýbrillare
  3. từ tiếng Latinhberillus

AI