Dịch

brilliantly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Rực rỡtrạng từIn a brilliant manner; with brilliance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brilliantlyDạng gốc (base form)
  2. more brilliantlySo sánh hơn (comparative)
  3. most brilliantlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

shine brilliantlyTỏa sáng rực rỡ
work brilliantlyHoạt động hiệu quả xuất sắc

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Một số loài chim sở hữu những chùm lông rực rỡ đến mức khiến chúng nổi bật hẳn lên giữa khung cảnh xung quanh.
  • .Cô ấy bơi cực kỳ giỏi.
  • .Họ đã phối hợp với nhau vô cùng ăn ý.

AI