Nghĩa chính
- Rực rỡtrạng từIn a brilliant manner; with brilliance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brilliantlyDạng gốc (base form)
- more brilliantlySo sánh hơn (comparative)
- most brilliantlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shine brilliantly | Tỏa sáng rực rỡ | |
| work brilliantly | Hoạt động hiệu quả xuất sắc |
Họ từ (word family)
cùng gốc brilliantlyVí dụ
- .Một số loài chim sở hữu những chùm lông rực rỡ đến mức khiến chúng nổi bật hẳn lên giữa khung cảnh xung quanh.
- .Cô ấy bơi cực kỳ giỏi.
- .Họ đã phối hợp với nhau vô cùng ăn ý.