que chuta
trạng từ (adverb)
/ke ˈt͡ʃuta/
Nghĩa chính
- Rực rỡ; ngọt ngào; chết tiệt thật hoàn hảotrạng từbrilliantly; sweetly; damn well perfectly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir que chutađộng từ | động từ | Là quá đủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir que chutađộng từ | động từ | Là quá đủ |