Dịch

que chuta

trạng từ (adverb)
/ke ˈt͡ʃuta/

Nghĩa chính

  1. Rực rỡ; ngọt ngào; chết tiệt thật hoàn hảotrạng từbrilliantly; sweetly; damn well perfectly

Cụm từ (phrase)

ir que chutađộng từLà quá đủ

Ngôn ngữ khác

AI