Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brillantemente
B2
trạng từ
(adverb)
/bɾiˌʝanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Rực rỡ, xuất sắc, tài tình
trạng từ
brilliantly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
luminosamente
Ví dụ
¿
A
dónde
vas
,
a
dónde
te
diriges
tan
brillantemente
vestido
?
Bạn đi đâu, bạn đang hướng về đâu mà ăn mặc lộng lẫy thế?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brilliantly
Rực rỡ
AI
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ