Dịch

brillantemente

B2trạng từ (adverb)
/bɾiˌʝanteˈmente/

Nghĩa chính

  1. Rực rỡ, xuất sắc, tài tìnhtrạng từbrilliantly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ¿ , ?Bạn đi đâu, bạn đang hướng về đâu mà ăn mặc lộng lẫy thế?

Ngôn ngữ khác

AI