Dịch

luminosamente

trạng từ (adverb)
/lumiˌnosaˈmente/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rực rỡtrạng từluminously

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Rực rỡ
  1. brightly

AI