Nghĩa chính
- Tươi sángtrạng từIn a bright manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brightlyDạng gốc (base form)
- brightlierSo sánh hơn (comparative)
- more brightlySo sánh hơn (comparative)
- brightliestSo sánh nhất (superlative)
- most brightlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brightly colored | Màu sắc sặc sỡ | |
| brightly lit | Sáng trưng | |
| burn brightly | Cháy sáng rực | |
| glow brightly | Phát sáng rực | |
| shine brightly | Tỏa sáng rực rỡ | |
| smile brightly | Mỉm cười rạng rỡ | |
| brightly painted | Sơn màu rực rỡ |
Ví dụ
- , , ', .'Cô bé rạng rỡ nhìn bà, người vừa gật đầu vừa nói: 'Ừ, giờ nó là của cháu đấy.'
- .Bầu trời sáng rực rỡ.
- .Mặt trăng tỏa sáng vằng vặc.
Họ từ (word family)
cùng gốc brightlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha