Dịch

brightly

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tươi sángtrạng từIn a bright manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brightlyDạng gốc (base form)
  2. brightlierSo sánh hơn (comparative)
  3. more brightlySo sánh hơn (comparative)
  4. brightliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most brightlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

brightly coloredMàu sắc sặc sỡ
brightly litSáng trưng
burn brightlyCháy sáng rực
glow brightlyPhát sáng rực
shine brightlyTỏa sáng rực rỡ
smile brightlyMỉm cười rạng rỡ
brightly paintedSơn màu rực rỡ

Ví dụ

  • , , ', .'Cô bé rạng rỡ nhìn bà, người vừa gật đầu vừa nói: 'Ừ, giờ nó là của cháu đấy.'
  • .Bầu trời sáng rực rỡ.
  • .Mặt trăng tỏa sáng vằng vặc.

Nguồn gốc (etymology)

bright-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibrightliche
  2. từ tiếng Anh cổbeorhtlice

AI