Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vistosamente
trạng từ
(adverb)
/bisˌtosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Rực rỡ, đầy màu sắc
trạng từ
brightly, colorfully
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brightly
Tươi sáng
AI
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ