brilliancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất tỏa sáng; sự rực rỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shining quality; brilliance.
- Hành động xuất sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of being brilliant.
- Ván cờ đẹp mắt và ngoạn mục, thường có những đòn tấn công hy sinh và những nước đi bất ngờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spectacular and beautiful game of chess, generally featuring sacrificial attacks and unexpected moves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brilliancyDạng gốc (base form)
- brillianciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- Vardon . . [.]
- .