Nghĩa chính
- Loại pomade dành cho tóc, giúp tóc tỏa sáng rực rỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hair pomade, making the hair shine brilliantly.
- Loại vải mịn, sáng bóng, sang trọng, thường bằng vải alpaca hoặc vicuñadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A smooth shiny, luxurious fabric, often of alpaca or vicuña.
- Thoa chất rực rỡ lên tócđộng từTo apply brilliantine to the hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brilliantineDạng gốc (base form)
- brilliantinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
- , ( ). 3.95
- , , — , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrillantine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha