Dịch

brilliantine

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Loại pomade dành cho tóc, giúp tóc tỏa sáng rực rỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hair pomade, making the hair shine brilliantly.
  2. Loại vải mịn, sáng bóng, sang trọng, thường bằng vải alpaca hoặc vicuñadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A smooth shiny, luxurious fabric, often of alpaca or vicuña.
  3. Thoa chất rực rỡ lên tócđộng từTo apply brilliantine to the hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brilliantineDạng gốc (base form)
  2. brilliantinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .
  • , ( ). 3.95
  • , , — , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrillantine

Ngôn ngữ khác

AI