fetén
giống cái (feminine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/feˈten/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rực rỡ, tuyệt vờitính từbrilliant, awesome
- Sự thậtdanh từtruth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feténDạng gốc (base form)
- fetenesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tuyệt vời
- Tuyệt vời, rực rỡgreat, brilliantly