王
HSK4
Hay gặpHán-Việt: vương
wáng
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- vua, quốc vươngdanh từThe male ruler of an independent state.
- họ Vươngdanh từA common Chinese surname.
- vua, bá chủ, nhà vô địchdanh từThe best or most powerful person in a category.
- làm vua, xưng vươngđộng từTo rule as a monarch.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
王
wángvương
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)4 nét
king, ruler; royal; surnameCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Lớn
- grand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。khi tôi lớn, tôi muốn trở thành một ông vua
- 。Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.
- 。Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.
Xuất hiện ở từ khác
- kingTiếng Anhtương đương