conspicuity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính có thể nhận biết rõ ràngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being clearly discernible
- Trạng thái hoặc chất lượng rõ ràng hoặc tươi sáng; độ sáng; sự dễ thấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being clear or bright; brightness; conspicuousness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conspicuityDạng gốc (base form)
- conspicuitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)