Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adusto
tính từ
(adjective)
/aˈdusto/
Nghĩa chính
1
Gắt gỏng, khắc nghiệt (của một người)
tính từ
surly, dour (of a person)
2
Khắc khổ
tính từ
austere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adusto
Dạng gốc
(base form)
adust
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
adusto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
adust
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
austere
Nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm nghị
surly
Khó chịu, cáu kỉnh, khó gần
AI
1
Gắt gỏng
2
Khắc khổ
1
Gắt gỏng
2
Khắc khổ
1
Gắt gỏng
2
Khắc khổ