Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khó chịu, cáu kỉnh, khó gầntính từIrritated, bad-tempered, unfriendly.
- Hằm hằm, đe dọa, ảm đạmtính từThreatening, menacing, gloomy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Kiêu căng
- Kiêu căng, hách dịch, trịch thượngLordly, arrogant, supercilious.
Ví dụ
- .Thời tiết ảm đạm khiến tất cả chúng tôi đều thấy khó chịu.
- / , / […]Chống lại Điện Capitol, tôi gặp một con sư tử / Nhìn chằm chằm vào tôi, và lững thững đi qua với vẻ hầm hầm / Mà không làm phiền tôi [...]
- , ?Mary khó tính phải không?
Họ từ (word family)
cùng gốc surlyXuất hiện ở từ khác
- illđồng nghĩaThường gợi thêm vẻ khó chịu và không thân thiện.