Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arisco
C2
tính từ
(adjective)
/aˈɾisko/
Nghĩa chính
1
Gắt gỏng, không thân thiện
tính từ
surly, unfriendly
2
Khó gần, ít nói
tính từ
unsociable, untalkative
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arisco
Dạng gốc
(base form)
arisc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arisco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arisc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surly
Khó chịu, cáu kỉnh, khó gần
unsociable
Không muốn ở bên người khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khó gần
intratable
Khác
áspero
hosco
AI
1
Gắt gỏng
2
Khó gần
1
Gắt gỏng
2
Khó gần
1
Gắt gỏng
2
Khó gần