Dịch

arisco

C2tính từ (adjective)
/aˈɾisko/

Nghĩa chính

  1. Gắt gỏng, không thân thiệntính từsurly, unfriendly
  2. Khó gần, ít nóitính từunsociable, untalkative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ariscoDạng gốc (base form)
  2. ariscasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ariscosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ariscaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khó gần

AI