Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hosco
C2
tính từ
(adjective)
/ˈosko/
Nghĩa chính
1
Ủ rũ, cáu kỉnh
tính từ
sullen, surly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hosco
Dạng gốc
(base form)
hosc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hosco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hosc
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hosco
hos
quedad
Sự thô lỗ, sự cộc cằn
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sullen
U ám; hờn dỗi
AI
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ