Dịch

hosco

C2tính từ (adjective)
/ˈosko/

Nghĩa chính

  1. Ủ rũ, cáu kỉnhtính từsullen, surly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoscoDạng gốc (base form)
  2. hoscasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hoscosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hoscaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc hosco

Ngôn ngữ khác

AI