Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hosquedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oskeˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự thô lỗ, sự cộc cằn
danh từ
brusqueness, surliness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hosquedad
Dạng gốc
(base form)
hosquedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brusqueness
Sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự cộc cằn
AI
1
Sự thô lỗ
1
Sự thô lỗ
1
Sự thô lỗ