surlily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách chắc chắntrạng từIn a surly manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surlilyDạng gốc (base form)
- more surlilySo sánh hơn (comparative)
- most surlilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , Jasper's , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc surlilyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha