Dịch

crude

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Thôtính từIn a natural, untreated state.
  2. Thô sơ, đơn giảntính từCharacterized by simplicity, especially something not carefully or expertly made.
  3. Trần trụitính từLacking concealing elements.
  4. Chất thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any substance in its natural state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crudeDạng gốc (base form)
  2. crudesSố nhiều (plural)
  3. cruderSo sánh hơn (comparative)
  4. crudestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

crude oildanh từDầu thô
crude sapdanh từNhựa của cây mọc từ rễ lên lá
crude formdanh từHình thức hoặc gốc không biến cách của một từ
sour crudedanh từDạng dầu thô chứa hơn 0,5% trọng lượng lưu huỳnh
Brent crudedanh từPhân loại giao dịch chính của dầu thô ngọt nhẹ đóng vai trò là một trong những mức giá chuẩn cho việc mua dầu trên toàn thế giới
sweet crudedanh từDạng dầu thô chứa ít hơn 0,5% trọng lượng lưu huỳnh
crude carrierdanh từTàu chở dầu được thiết kế để chở dầu thô
crude birth ratedanh từSố lượng sinh con trong một xã hội trên 1.000 người mỗi năm

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 1
Thô lỗ
  1. Thô lỗ, kém tế nhịLacking tact or taste.

Ví dụ

  • một nơi trú ẩn thô sơ
  • một sự thật trần trụi
  • .Bạn không nên dùng ngôn từ thô tục như vậy khi nói chuyện với giám đốc ngân hàng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrude

Cùng gốc (doublet)crudo

AI