cruden
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm thôđộng từngoại động từ (transitive)To make crude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cruden Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng trên Vịnh Cruden ở khu vực hội đồng Aberdeenshire phía đông bắc, Scotland (OS lưới ref NK0936) |
Họ từ (word family)
cùng gốc crudenVí dụ
- ' ' , , — Kipling's .