crudeness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tình trạng thô sơdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being crude
- Hành động hoặc đặc điểm thô thiểndanh từđếm được (countable)A crude act or characteristic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crudenessDạng gốc (base form)
- crudenessesSố nhiều (plural)