grosería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡɾoseˈɾia/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự bất lịch sự, thiếu tôn trọngdanh từdiscourtesy, lack of respect
- Sự thô lỗdanh từcrudeness, rudeness
- Sự ngu xuẩndanh từstupidity
- Lời thô tục, lời chửi rủadanh từvulgarity, curse word
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groseríaDạng gốc (base form)
- groseríasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cửa hàng tạp hóa
- grocery store
Xuất hiện ở từ khác
- attitudeTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bất lịch sự
Khác