Dịch

grosería

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡɾoseˈɾia/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự bất lịch sự, thiếu tôn trọngdanh từdiscourtesy, lack of respect
  2. Sự thô lỗdanh từcrudeness, rudeness
  3. Sự ngu xuẩndanh từstupidity
  4. Lời thô tục, lời chửi rủadanh từvulgarity, curse word

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groseríaDạng gốc (base form)
  2. groseríasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cửa hàng tạp hóa
  1. grocery store

AI