Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Kém hơntính từđi với toLower in rank, status, or quality.
- Kém chất lượng, cấp thấptính từđi với toOf low rank, standard or quality.
- Cấp dướitính từđi với to(of a court or tribunal) Susceptible to having its decisions overturned by a higher court.
- Cấp dưới, người dưới quyềndanh từA person of lower rank, stature, or ability to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inferiorDạng gốc (base form)
- inferiorsSố nhiều (plural)
- more inferiorSo sánh hơn (comparative)
- most inferiorSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inferior to sb/sthkém hơn ai/cái gìModern music is often considered inferior to that of the past.Âm nhạc hiện đại thường bị coi là kém hơn âm nhạc thời xưa.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 8
Danh từ (noun) 1
Thứ cấp
- đi với toDenoting goods or services which are in greater demand during a recession than in a boom, for example second-hand clothes.
Ví dụ
- .Anna luôn cảm thấy thua kém anh trai vì điểm số kém ở trường.
- , .Do sự cố internet, hệ thống tạo ra một tệp âm thanh kém chất lượng.
- , .Vì anh là cấp dưới của tôi, tôi có thể bảo anh làm bất cứ điều gì tôi muốn.
Xuất hiện ở từ khác
- bettertrái nghĩangười kém cỏi hơn, cấp dưới
- cheapđồng nghĩaThường dùng khi so sánh chất lượng hoặc giá trị thấp hơn lựa chọn khác.
- choicetrái nghĩachất lượng kém hơn
- excellenttrái nghĩangược lại, chất lượng kém.
- finetrái nghĩaKém chất lượng hoặc thấp hơn một tiêu chuẩn đã nêu.
- lowerđồng nghĩaThuật ngữ y khoa và giải phẫu chỉ vị trí nằm ở phía dưới cơ thể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc inferiorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhīnferior“lower in situation or place”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung