Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tối cao, đứng đầutính từB2Having the highest power or authority.
- tột bậc, tuyệt đỉnh, cao nhấttính từB2Greatest in degree, quality, or importance; extreme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supremeNguyên thể (infinitive)
- supremesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- supremedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- supremingPhân từ I (present participle)
- supremerSo sánh hơn (comparative)
- more supremeSo sánh hơn (comparative)
- supremestSo sánh nhất (superlative)
- most supremeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reign supremeđộng từ | động từ | Thống trị tuyệt đối |
| supreme commander | Tổng tư lệnh | |
| supreme confidence | Sự tự tin tuyệt đối | |
| supreme courtdanh từ | danh từ | Tòa án tối cao |
| supreme leaderdanh từ | danh từ | Nhà lãnh đạo tối cao |
| supreme sacrificedanh từ | danh từ | Sự hy sinh cao cả nhất |
| supreme beingdanh từ | danh từ | Vị thần, hoặc một vị thần tương tự, có đặc điểm là có quyền lực trên vạn vật |
| Supreme Sovietdanh từ riêng | danh từ riêng | Xô viết Tối cao |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 4
Gọt lấy múi
- ngoại động từ (transitive)Gọt lấy múi, tách múiTo divide a citrus fruit into its segments, removing the skin, pith, membranes, and seeds.
Ví dụ
- ?Đấng tối cao là gì?
- , [...], ', .Đứng trước sự lựa chọn giữa bánh Supreme, Hawaiian, Capricciosa hay Meat Lovers', người thuộc tầng lớp bình dân sẽ luôn nghiêng về bữa ăn có khả năng gây bệnh chết người cao nhất.
- giờ hấp hối, lúc lâm chung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc supremeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisuppreme
- từ tiếng Pháp trung đạisuppreme
- từ tiếng Latinhsuprēmus
Cùng gốc (doublet)supremo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- superiordễ nhầmnghĩa là cao nhất, tối cao (không có đối tượng so sánh cụ thể như superior)