supremo
B2tính từ (adjective)
/suˈpɾemo/nguồn
Nghĩa chính
- Tối cao, cao nhấttính từsupreme
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien supremo | Điều tốt đẹp nhất | |
| tribunal supremo | Tòa án tối cao | |
| ser supremodanh từ | danh từ | Đấng tối cao |
| magistrado supremo | Thẩm phán tối cao | |
| corte supremadanh từ | danh từ | Tòa án tối cao |
| líder supremo | Chưa có nghĩa | |
| salsa surprema | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đấng Tinh Thần Vô Hạn là vĩnh cửu và tối cao.
- .Đức hạnh tối cao là sống mềm mại như nước.
- .Hố đen là ổ cứng lưu trữ tối thượng.