Dịch

supreme being

danh từ (noun)
US/ˌsuˈpɹim ˈbi.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vị thần, hoặc một vị thần tương tự, có đặc điểm là có quyền lực trên vạn vậtdanh từA god, or a similar deity, characterized by power over all things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supreme beingDạng gốc (base form)
  2. supreme beingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the Supreme Beingcụm từĐấng chí tôn Thượng đế

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?
  • .

AI