super
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- rất, cực kỳ, hoàn toàntrạng từA1không so sánh (not comparable)An informal intensifier meaning “very,” “extremely,” or, in some contexts, “utterly.”
- tuyệt vời, rất tốttính từA2không so sánh (not comparable)Excellent, wonderful, or better than usual in quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 2
Tiền lương hưu
- Tiền lương hưu, quỹ hưu tríClipping of superannuation.
Họ từ (word family)
cùng gốc superVí dụ
- .Công việc này cực kỳ thú vị đối với một người thích môi trường phần cứng và giao tiếp với mọi người.
- .Tôi hoàn toàn chẳng thèm quan tâm chuyện đó.
- “ , , ,” .Bà nói: Tôi muốn nói rõ rằng, việc rút tiền lương hưu sớm vì lý do nhân đạo chỉ nên coi là giải pháp cuối cùng, khi mọi phương án chi trả cho các khoản phí hợp lệ đều đã hết.